Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người đại diện" (1)

người đại diện
phát
Tiếng Anh Danh từagent, representative
Từ vựng của tôi
Anh ấy là người đại diện của công ty.
He is the representative of the company.

swap_horiz Từ liên quan "người đại diện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người đại diện" (1)

Anh ấy là người đại diện của công ty.
He is the representative of the company.